越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“anh em ruột” (1)
anh em ruột
英语
短语blood brothers, siblings
Hai người mắc kẹt trong cabin là anh em ruột.
The two people trapped in the cabin were siblings.
相关词“anh em ruột” (0)
未找到相关词。
短语“anh em ruột” (2)
Đây là lần đầu tiên THPT Lương Thế Vinh có anh em ruột cùng đạt thành tích này.
This is the first time Luong The Vinh High School has had siblings achieve this feat.
Hai người mắc kẹt trong cabin là anh em ruột.
The two people trapped in the cabin were siblings.
